Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

算盤

bàn tính; bàn toán

Gợi ý

Xem thêm

計算盤

bàn toán

算盤勘定

việc tính toán bằng bàn tính; sự tính toán kỹ lưỡng; cân nhắc kỹ lưỡng về tiền bạc và lợi ích

算盤高い

thận trọng; có đắn đo suy nghĩ; tính toán hơn thiệt; hà tiện; keo kiệt; bủn xỉn

算盤ずく

tính toán; vụ lợi

血球計算盤

buồng đếm hồng cầu

Chi tiết từ

算盤

「そろばん」
danh từ
bàn tính
bàn toán.
Mazii Dict
Ví dụ:
そろばん算盤soroban とto はhaにっぽん日本nippon のno アa バba カka スsu のno こko とto だda 。.
"Soroban" là một loại bàn tính của Nhật Bản.