Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

管弦楽

âm nhạc soạn cho dàn nhạc

Gợi ý

Xem thêm

管弦楽法

sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn nhạc; sự soạn cho dàn nhạc

管弦楽器

nhạc cụ hơi

管弦楽団

đoàn nhạc; dàn nhạc

室内管弦楽団

dàn nhạc phòng

弦楽

âm nhạc cho những chuỗi

Chi tiết từ

管弦楽

「かんげんがく」
danh từ
âm nhạc soạn cho dàn nhạc
Mazii Dict
Ví dụ:
かんげんがく管弦楽kangengaku にniさっきょく作曲sakkyoku すsu るru
sáng tác âm nhạc cho dàn nhạc
かんげんがく管弦楽kangengaku ((きょく曲kyoku ))
khúc nhạc soạn cho dàn nhạc