Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

箱ブランコ

xích đu hộp; xích đu có dạng hộp

Gợi ý

Xem thêm

ブランコ

cái xích đu; cái đu

ブランコ/ハンモック

đùi gà / võng

空中ブランコ

vòng quay trên không

箱

hộp; hòm; kiện hàng; thùng

空中ブランコ曲芸師

nghệ sĩ nhào lộn trên không

Chi tiết từ

箱ブランコ

「はこブランコ」
danh từ
xích đu hộp; xích đu có dạng hộp
Mazii Dict
Ví dụ:
こうえん公園kouen のnoはこ箱hako ブbu ラra ンn コko でdeこども子供kodomo たta ちchi がgaたの楽tano しshi そso うu にniあそ遊aso んn でde いi たta 。.
Bọn trẻ vui vẻ chơi trên xích đu hộp ở công viên.