Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

箱寿司

sushi ép; sushi hình hộp

Gợi ý

Xem thêm

寿司

món ăn sushi của nhật

寿司屋

quán sushi

巻寿司

cuộn sushi

寿司飯

cơm để làm sushi; gạo trộn với giấm; đường và muối

寿司桶

bát gỗ đựng sushi

Chi tiết từ

箱寿司

「はこずし」
danh từ
sushi ép; sushi hình hộp
Mazii Dict
Ví dụ:
ぼうずし棒寿司bouzushi はha 、,はこずし箱寿司hakozushi とtoつく作tsuku りriかた方kata はhaおな同ona じji でde すsu がga、ほそなが細長,hosonaga いiきわく木枠kiwaku をwoつか使tsuka いi まma すsu 。.
Sushi hình ống có cách làm tương tự như sushi hình hộp nhưng sử dụng khuôn gỗ dài và hẹp.