Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

箱屋

nhà sản xuất mua bán các loại thùng; hộp; cậu bé vận chuyển đàn samisen cho các nữ nghệ sỹ hay vũ nữ geisha ở nhật

Gợi ý

Xem thêm

箱

hộp; hòm; kiện hàng; thùng

屋根屋

thợ lợp nhà; thợ lợp rạ; thợ lợp tranh; thợ lợp lá

ダンボール箱

thùng carton

一箱

một hộp; một hộp; một thùng; một kiện; 1.000 ryo vàng hoặc 10 kanme bạc

上箱

vỏ bọc ở phía ngoài

Chi tiết từ

箱屋

「はこや」
danh từ
nhà sản xuất mua bán các loại thùng, hộp; cậu bé vận chuyển đàn samisen cho các nữ nghệ sỹ hay vũ nữ geisha ở Nhật
Mazii Dict