Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

節先生

successive teacher; successive master

Gợi ý

Xem thêm

生節

cá ngừ mới được phơi qua

先生

giáo viên; giảng viên; thầy; ông giáo; ông thầy; thầy giáo; tiên sinh; kiếp trước; tiền kiếp

生り節

cá ngừ mới được luộc và phơi khô qua 1 lần

先生方

những đốc tơ; những giáo viên

カリスマ先生

giáo viên có sức thu hút; giáo viên truyền cảm hứng

Chi tiết từ

節先生

「たかしせんせい」
cụm từ
successive teacher, successive master
Mazii Dict