Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

節約

sự tiết kiệm; tiết kiệm

Gợi ý

Xem thêm

節約家

người tiết kiệm

節約する

bóp chắt; dành; dè; kiệm ước; tiết kiệm

時間節約

sự tiết kiệm thời gian

費用節約

sự tiết kiệm phí tổn

資源節約

sự giữ gìn những tài nguyên

Chi tiết từ

節約

「せつやく」
danh từ, động từ suru
sự tiết kiệm
tiết kiệm.
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso れre はhaじかん時間jikan のnoせつやく節約setsuyaku にni なna るru
như vậy sẽ tiết kiệm thời gian
せつやく節約setsuyaku でde きki るru こko とto でde はhaきん金kin をwoつか使tsuka わwa ずzu 、,ひつよう必要hitsuyou なna もmo のno にni はhaきん金kin をwoお惜o しshi むmu なna 。.
Tiết kiệm tiền khi có thể, dành dụm tiền khi cần thiết.
せつやく節約setsuyaku しshi たta まma えe 。.
Thực hành tiết kiệm!