Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

篠

loại cây tre nhỏ và mọc thành từng cụm; sáo tre nhật; trong quá trình sản xuất sợi; chỉ những sợi đã qua xử lý loại bỏ tạp chất; được chải chuốt để có độ dài đồng đều và kết hợp lại thành một sợi lớn; dày

Gợi ý

Xem thêm

篠笹

trúc

篠笛

sáo shinobue

篠竹

tre sasamorpha borealis

篠突く

đổ; đập xuống

篠を突く

rót; đổ; giội; trút

Chi tiết từ

篠

「すず しぬ ささ しの」
danh từ
loại cây tre nhỏ và mọc thành từng cụm.
sáo tre Nhật
trong quá trình sản xuất sợi, chỉ những sợi đã qua xử lý loại bỏ tạp chất, được chải chuốt để có độ dài đồng đều và kết hợp lại thành một sợi lớn, dày.
loại cây tre nhỏ và mọc thành từng cụm.
loại cây tre nhỏ và mọc thành từng cụm.
loại cây tre nhỏ và mọc thành từng cụm.
Mazii Dict
Ví dụ:
しの篠shino がgaもり森mori のnoなか中naka でdeむら群mura がga ってtteは生ha えe てte いi るru 。.
Những cây nhỏ mọc thành từng cụm trong rừng.
かれ彼kare はhaしの篠shino をwoふ吹fu いi てte 、,うつく美utsuku しshi いiねいろ音色neiro をwoかな奏kana でde たta 。.
Anh ấy thổi sáo tre và tạo ra những âm thanh đẹp đẽ.