Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

篩管

ống rây; mạch rây

Gợi ý

Xem thêm

篩

cái rây; cái sàng; cái giần; cái sàng; cái rây

篩骨

xương sàng

篩う

rây bột

灰篩

cái lọc tro

篩装置

máy rây

Chi tiết từ

篩管

「しかん ふるいかん」
danh từ
ống rây; mạch rây (thành phần dẫn nhựa luyện trong thực vật)
ống rây; mạch rây (thành phần dẫn nhựa luyện trong thực vật)
Mazii Dict
Ví dụ:
しょくぶつ植物shokubutsu のnoしかん篩管shikan はhaは葉ha でdeつく作tsuku らra れre たtaようぶん養分youbun をwoね根ne にniはこ運hako ぶbuやくわり役割yakuwari をwoは果ha たta すsu 。.
Các mạch rây của thực vật có vai trò vận chuyển chất dinh dưỡng từ lá xuống rễ.