Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

簇出

xuất hiện hàng loạt; mọc lên dày đặc

Gợi ý

Xem thêm

簇簇

sự tụ họp; cuộc hội họp

大簇

nốt thứ ba trong thang âm 12 luật; tháng giêng âm lịch

簇生

những cây) việc lớn lên bên trong túm tụm; lớn lên tụ tập

差し出し人 さしだしにん

người gửi

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

Chi tiết từ

簇出

「ぞくしゅつ そうしゅつ」
danh từ, động từ suru
xuất hiện hàng loạt; mọc lên dày đặc
xuất hiện hàng loạt; mọc lên dày đặc
Mazii Dict
Ví dụ:
あたら新atara しshi いi カka フェfye がgaえきまえ駅前ekimae にniぞくしゅつ簇出zokushutsu しshi てte いi るru 。.
Nhiều quán cà phê mới đang mọc lên dày đặc trước nhà ga.