Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

簡にして要を得た

ngắn gọn; ngắn gọn

簡にして要を得る

ngắn gọn và đúng trọng tâm; ngắn gọn súc tích

簡

sự đơn giản; ngắn gọn; thẻ; nhãn; tấm; vé; phiếu; bùa; bùa hộ mệnh; bùa chú; quân bài; bài hanafuda; phiếu điểm danh; sổ chấm công; thẻ tre hoặc thẻ gỗ dùng để viết thời cổ đại; thẻ gỗ dùng để viết; thẻ tre

簡略にする

thu gọn

簡単に言うと

nói ngắn gọn thì...; nói đơn giản thì..

Chi tiết từ