Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

簡単

đơn giản; dễ dàng; dễ

Gợi ý

Xem thêm

簡単な

dị; đơn giản; đơn sơ; giản đơn

簡単服

váy áo đơn giản mặc ở nhà vào mùa hè

簡単明瞭

đơn giản và rõ ràng

簡単に言うと

nói ngắn gọn thì...; nói đơn giản thì..

簡単に言えば

đơn giản đặt; đặt nó đơn giản

Chi tiết từ

簡単

「かんたん」
tính từ đuôi na, danh từ
đơn giản; dễ dàng; dễ
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso れre ほho どdoかんたん簡単kantan じゃja なna いi
không dễ dàng như vậy đâu
かんたん簡単kantan かka つtsuめい明mei りょryo うu なnaことば言葉kotoba でdeの述no べbe るru
trình bày bằng ngôn ngữ đơn giản và rõ ràng
しょうかかつどう消火活動shoukakatsudou をwo さsa らra にniかんたん簡単kantan かka つtsuあんぜん安全anzen にni すsu るru
làm cho hoạt động cứu hỏa trở lên đơn giản và an toàn hơn