Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

米価

giá gạo

Gợi ý

Xem thêm

米価審議会

gạo đặt giá hội đồng thảo luận

米

gạo; mễ; mét; đơn vị đo độ dài cơ bản trong hệ đo lường quốc tế; đồng hồ đo; thiết bị đo; công tơ

価

giá trị; giá cả; đáng giá; hóa trị; số điện tích của một ion; số nhóm hydroxyl trong một phân tử rượu; số giá trị của một hàm ứng với mỗi giá trị của biến số

消費者物価指数(米国)

chỉ số giá tiêu dùng

時価評価

định giá theo thị trường; định giá thị trường công bằng

Chi tiết từ

米価

「べいか」
danh từ
giá gạo
Mazii Dict
Ví dụ:
べいか米価beika をwoあ上a げge ろro とto いi うu 農民  のnoうみんのあつりょく圧力uminnoatsuryoku にniくっ屈ku すsu るru
Tạo áp lực từ phía những người nông dân để tăng giá gạo.
べいかせいさく米価政策beikaseisaku
chính sách giá gạo .