Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

粒が揃う

đồng đều về kích cỡ và chất lượng; tốt đồng đều

Gợi ý

Xem thêm

粒揃い

sự tuyệt diệu đồng dạng

揃う

chuẩn bị; thu thập đầy đủ; đông đủ; cùng nhau

条件が揃う

để thỏa mãn những yêu cầu

出揃う

để xuất hiện tất cả cùng nhau; để là tất cả hiện hữu

粒粒

dạng vụn; dạng nghiền nát; từng hạt một; từng giọt một; mọi hạt

Chi tiết từ

粒が揃う

「つぶがそろう」
động từ godan (-u), nội động từ
đồng đều về kích cỡ và chất lượng; tốt đồng đều
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のno チchi ー- ムmu のnoせんしゅ選手senshu たta ちchi はha 、,しんちょう身長shinchou がgaつぶ粒tsubu がgaそろ揃soro ってtte いi てte 、, とto てte もmoみば見栄miba えe がga いi いi でde すsu ねne 。.
Các cầu thủ trong đội đó chiều cao đồng đều, trông rất đẹp mắt.