Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

粒状

có hình hột; có hình hạt; dạng hình hạt; dạng hình hột

Gợi ý

Xem thêm

粒状斑

hạt; hạt trên quang quyển của mặt trời

顆粒状

dạng hạt

ゼリー状 ゼリーじょう

dạng thạch

粒子状物質

vật chất hạt; vật chất dạng hạt

粒粒

dạng vụn; dạng nghiền nát; từng hạt một; từng giọt một; mọi hạt

Chi tiết từ

粒状

「つぶじょう りゅうじょう」
tính từ đuôi no, danh từ
có hình hột; có hình hạt
dạng hình hạt; dạng hình hột
có hình hột; có hình hạt
dạng hình hạt; dạng hình hột
Mazii Dict
Ví dụ:
りゅうじょう粒状ryuujou のnoみ実mi がga なna るru
Ra quả hình hạt .
りゅうじょう粒状ryuujou のnoぶっしつ物質busshitsu
Vật chất dạng hạt