Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

粘弾性

tính nhớt đàn hồi

Gợi ý

Xem thêm

粘弾性流体

chất lưu đàn nhớt

粘性

tính nhớt; độ nhớt; tính dính; tính nhớt

弾性

độ đàn hồi; tính đàn hồi

粘着性

tính bám dính

粘性流

dòng chảy nhớt; dòng chảy tầng

Chi tiết từ

粘弾性

「ねんだんせい」
danh từ, tính từ đuôi no
tính nhớt đàn hồi
Mazii Dict
Ví dụ:
いっぱん一般ippan にni はhaりゅうたい流体ryuutai がgaも持mo つtsuせいしつ性質seishitsu とto さsa れre るru がga 、,ねんだんせい粘弾性nendansei なna どdo のnoせいしつ性質seishitsu をwoも持mo つtsuこたい固体kotai でde もmoもち用mochi いi らra れre るru 。.
Nói chung được coi là tính chất của chất lưu, nhưng cũng được dùng cho cả chất rắn có tính như nhớt.