Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

粥杖

gậy cháo

Gợi ý

Xem thêm

粥

cháo bột

杖

cái gậy; gậy chống; trượng hình; hình phạt đánh bằng gậy; đơn vị đo diện tích đất thời trung cổ; gậy; ba toong; gậy chống; đánh bằng gậy; vụt bằng roi

お粥

cháo

朝粥

cháo buổi sáng

粥状

cháo hồ; giống như cháo; xơ vữa

Chi tiết từ

粥杖

「かゆづえ」
danh từ
gậy cháo (chiếc que được làm từ que dùng khi nấu cháo vào ngày 15 tháng giêng)
Mazii Dict
Ví dụ:
かゆづえ粥杖kayuzue でdeこ子ko のno なna いiじょせい女性josei のnoこし腰koshi をwoう打u つtsu とtoだんし男子danshi がgaう生u まma れre るru とto いi わwa れre たta 。.
Người ta tin rằng nếu dùng "gậy cháo" đánh nhẹ vào hông của người phụ nữ không có con, thì sẽ sinh được con trai.