Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

粳

gạo tẻ

Gợi ý

Xem thêm

粳米

gạo tẻ

粳粟

cây kê

Chi tiết từ

粳

「うるち うる」
danh từ
gạo tẻ
gạo tẻ
Mazii Dict
Ví dụ:
うる 粳uru  はha 、,にちじょう日常nichijou のnoしょくじ食事shokuji にniか欠ka かka せse なna いiしゅしょく主食shushoku でde すsu 。.
Gạo tẻ là thực phẩm chính không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày.