Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

精を漏らす

xuất tinh không tự chủ

Gợi ý

Xem thêm

せー漿タンパクしつ

protein trong tinh dịch

秘密を漏らす

tiết lộ bí mật

小便を漏らす

tè dầm; tè ra quần; làm ướt quần

天機を漏らす

làm lộ bí mật động trời; tiết lộ bí mật lớn; tiết lộ bí mật kinh thiên động địa

漏らす

làm lộ; làm rò rỉ

Chi tiết từ

精を漏らす

「せいをもらす」
cụm từ, động từ godan (-su)
xuất tinh không tự chủ
Mazii Dict