Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

精密

chính xác; chi tiết; tỉ mỉ; sát sao; dày đặc; có mật độ cao; sự chính xác; sự chi tiết; sự tỉ mỉ; sự dày đặc; mật độ cao

Gợi ý

Xem thêm

精密な

tỉ mỉ; chính xác

精密型

chính xác; chính xác hơn; hoặc đúng hơn.

精密ドライバー

tuốc nơ vít cỡ nhỏ

精密ハサミ

kéo cắt tỉa

精密ニッパー

kìm cắt chính xác

Chi tiết từ

精密

「せいみつ」
tính từ đuôi na, danh từ
chính xác; chi tiết; tỉ mỉ; sát sao
dày đặc; có mật độ cao
sự chính xác; sự chi tiết; sự tỉ mỉ
sự dày đặc; mật độ cao
Mazii Dict
Ví dụ:
せいみつこうさくきかい精密工作機械seimitsukousakukikai
Máy công cụ chính xác
せいみつがわきり精密川霧seimitsugawakiri でdeふね船fune がgaむずか難muzuka しshi くkuうご動ugo くku
Tàu bè đi lại khó khăn do sương mù ở sông dày đặc. .
 〜~ のnoせいみつ精密seimitsu なnaちず地図chizu をwoもち用mochi いi てteせいかく正確seikaku なnaもぎひこうくんれん模擬飛行訓練mogihikoukunren をwoおこな行okona うu
tổ chức đợt tập lái máy bay chính xác dựa trên bản đồ chi tiết.
 〜~ にniかん関kan すsu るruこんぽんてき根本的konponteki かka つtsuせいみつ精密seimitsu なnaぎろん議論giron のnoひつようせい必要性hitsuyousei
Tính cần thiết của thảo luận căn bản và chuyên sâu về~ .