Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

精液

tinh dịch

Gợi ý

Xem thêm

精液瘤

u nang tinh trùng

精液検査

kiểm tra tinh dịch

精液保存

lưu trữ tinh dịch; bảo quản tinh dịch

無精液症

chứng không tạo tinh trùng; chứng không có tinh trùng

血精液症

chứng máu trong tinh dịch

Chi tiết từ

精液

「せいえき」
danh từ, tính từ đuôi no
tinh dịch.
tinh dịch
Mazii Dict
Ví dụ:
せいえき精液seieki はhaびんづ瓶詰binzu めme にni すsu るruかち価値kachi はha あa るru よyo 。.
Tinh dịch đáng đóng chai.
せいえき精液seieki はhaびんづ瓶詰binzu めme にni すsu るruかち価値kachi はha あa るru よyo 。.
Tinh dịch đáng đóng chai.