Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

精神

kiên tâm; phách; tâm chí; tinh thần

Gợi ý

Xem thêm

精神神経

tâm thần; thần kinh

精神的

thuộc tinh thần; về mặt tinh thần

精神性

tâm linh

精神力

sức mạnh tinh thần; sức mạnh ý chí

精神面

khía cạnh tâm lý

Chi tiết từ

精神

「せいしん」
kiên tâm
phách
tâm chí
tinh thần.
Mazii Dict
Ví dụ:
せいしんてき精神的seishinteki にni もmoにくたいてき肉体的nikutaiteki にni もmo くku たta くku たta だda
mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần
せいしんてききょうよう精神的強要seishintekikyouyou
ép buộc về tinh thần
せいしんてききがい精神的危害seishintekikigai
sự nguy hại (phương hại) về tinh thần