Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

精算

sự cân bằng các tài khoản; sự tính toán chính xác

Gợi ý

Xem thêm

精算人

quản tài viên

精算所

văn phòng điều chỉnh giá tiền

精算機

máy thanh toán

精算書

sự phát biểu những tài khoản

精算表

bảng tính nháp

Chi tiết từ

精算

「せいさん」
danh từ, động từ suru
sự cân bằng các tài khoản
sự tính toán chính xác
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko れre がgaさいご最後saigo のnoけいこく警告keikoku でde すsu 。. あa なna たta はha 、,あした明日ashita まma でde にni おoかね金kane のnoせいさん精算seisan をwo しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi
Đây là lời cảnh cáo cuối cùng, đến hết ngày mai anh phải quyết toán số tiền đó cho tôi.
ぜんじょう前条zenjou のnoきてい規定kitei にni よyo りriほんけいやく本契約honkeiyaku がgaかいやく解約kaiyaku さsa れre たta とto きki 、,かぶと甲kabuto がgaけいやくじ契約時keiyakuji にniしはら支払shihara ったttaいたくきん委託金itakukin はha 、,かいやくじ解約時kaiyakuji まma でde のnoしんちょくじょうきょう進捗状況shinchokujoukyou にniおう応ou じji てte 、,こうおつきょうぎ甲乙協議kouotsukyougi のnoうえせいさん上精算ueseisan すsu るru
Khi hợp đồng bị hủy bỏ theo như quy định của điều khoản trước, tiền uỷ thác mà bên A đã thanh toán khi ký kết hợp đồng sẽ được quyết toán dựa trên sự thỏa hiệp giữa hai bên ứng với tiến độ của công việc tính đến thời điểm hủy bỏ hợp đồng.
ろうどうしゃ労働者roudousha たta ちchi はhaかいしゃ会社kaisha にniみ払賃きん未払賃金mi払賃kin のnoせいさん精算seisan をwo すsu るru よyo うu にniようきゅう要求youkyuu しshi てte いi るru
công nhân yêu cầu nhà máy quyết toán số tiền lương chưa được trả.
じどうかいさつき自動改札機jidoukaisatsuki でdeうんちん運賃unchin をwoせいさん精算seisan すsu るru
Trả tiền vé tại cổng soát vé tự động.