Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

糊する

dính; dán; kiếm sống qua ngày; sống đắp đổi qua ngày; sống tạm bợ; kiếm miếng ăn qua ngày

Gợi ý

Xem thêm

口を糊する

kiếm sống

糊

hồ dán; hồ vải; bột hồ; keo dán

糊着

keo dính

古糊

keo cũ được làm từ gạo hoặc bột lúa mì

ゴム糊

chất nhầy

Chi tiết từ

糊する

「こする のりする」
động từ suru
dính, dán
kiếm sống qua ngày; sống đắp đổi qua ngày; sống tạm bợ; kiếm miếng ăn qua ngày
Mazii Dict
Ví dụ:
 わwa ずzu かka なnaしゅうにゅう収入shuunyuu でdeこ糊ko すsu るru 。.
Kiếm sống qua ngày với một khoản thu nhập ít ỏi.