Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

糞

phân; cứt

Gợi ý

Xem thêm

珍糞漢糞

khó hiểu; bibô; nói lắp bắp; tiếng lóng; sự vô nghĩa; biệt ngữ

糞ゲーム

game rác; game dở tệ hại

糞男

thằng khốn nạn; tên khốn

糞女

shit woman; bitch

糞石

coprolite

Chi tiết từ

糞

「ふん くそ ばば」
danh từ
phân; cứt
phân; cứt
phân; cứt
Mazii Dict
Ví dụ:
 ハha トto のnoくそ糞kuso
phân (cứt) chim bồ câu .
かわ乾kawa いi たtaうし牛ushi のnoくそ糞kuso
phân (cứt) bò khô
じぶん自分jibun のnoいぬ犬inu のnoくそ糞kuso くku らra いiひろ拾hiro うu べbe きki よyo !!じょうしき常識joushiki よyo ねne
mày phải hót phân (cứt) cho con chó của mày. Đó là điều bình thường