Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

糟を食う

bị mắng; ăn mắng

Gợi ý

Xem thêm

糟毛

rắc đốm phấn trắng; tóc muối tiêu; tóc có lẫn sợi bạc

糟鮫

cá nhám dẹt nhật bản

糟酢

giấm làm từ rượu sake

油糟

bánh khô dầu

糟汁

xúp làm bằng bã rượu

Chi tiết từ

糟を食う

「かすをくう」
cụm từ, động từ godan (-u)
bị mắng, ăn mắng
Mazii Dict