Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

系統

hệ thống

Gợi ý

Xem thêm

系統連系

kết nối lưới điện

系統的

có hệ thống; có phương pháp

系統化

hệ thống hoá

系統学

phylogenetics

系統樹

cây phả hệ

Chi tiết từ

系統

「けいとう」
danh từ
hệ thống
Mazii Dict
Ví dụ:
きのうけいとう機能系統kinoukeitou
Hệ thống chức năng
かんしけいとう監視系統kanshikeitou
Hệ thống quản lý
けいとう系統keitou ((まと的mato ))ごさ誤差gosa
Sai số hệ thống