Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

紀元

kỉ nguyên; kỷ nguyên

Gợi ý

Xem thêm

紀元前

trước công nguyên; trước kỉ nguyên

紀元後

sau công nguyên; sau kỉ nguyên

紀元節

ngày đế quốc

新紀元

công nguyên

紀元前―年

năm - trước công nguyên

Chi tiết từ

紀元

「きげん」
danh từ
kỉ nguyên
kỷ nguyên.
Mazii Dict
Ví dụ:
にっぽん日本nippon でde はhaてん天皇ten のnoうのちせい治世unochisei とto いi うuてん点ten かka らraねんすう年数nensuu はhaきげん紀元kigen とto しshi てteれっきょ列挙rekkyo さsa れre てte いi るru
Ở Nhật Bản, số năm tính sự trị vì của Thiên Hoàng được xem như là một kỷ nguyên .
 キki リri スsu トtoきげん紀元kigen のnoはじ初haji めmeころ頃koro
khởi đầu của kỉ nguyên đạo Cơ-đốc