Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

約束を守る

giữ lời hứa

Gợi ý

Xem thêm

約束守る

giữ lời hứa

約束を破る

lỡ hẹn

約束

lời hứa; qui ước

約束を違える

không giữ lời hứa; không thực hiện lời hứa

約束する

đính ước; giao hẹn; hẹn; hẹn hò; hứa; hứa hẹn; ước hẹn

Chi tiết từ

約束を守る

「やくそくをまもる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
giữ lời hứa
Mazii Dict
Ví dụ:
やくそく約束yakusoku をwoまも守mamo るru とtoやくそく約束yakusoku しshi てte 。.
Hãy hứa rằng bạn sẽ giữ lời hứa của mình.
やくそく約束yakusoku をwoまも守mamo るru こko とto をwoちか誓chika わwa なna けke れre ばba いi けke なna いi 。.
Bạn phải thề giữ lời hứa của mình.
やくそく約束yakusoku をwoまも守mamo るru
giữ lời hứa .