Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

紅簾石

hồng liên thạch

Gợi ý

Xem thêm

緑簾石

epidot

灰簾石

zoisite

金紅石

rutile

紅柱石

andalusit

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

Chi tiết từ

紅簾石

「こうれんせき」
danh từ
hồng liên thạch (piemontite)
Mazii Dict
Ví dụ:
こうれんせき紅簾石kourenseki はha 、,へんせいがんちゅう変成岩中henseiganchuu にniせいせい生成seisei さsa れre るruきしょう希少kishou なnaこうぶつ鉱物koubutsu のnoひと一hito つtsu でde あa るru 。.
Hồng liên thạch là một trong những khoáng vật hiếm hình thành trong đá biến chất.