Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

納める

đóng; nộp; thu; cất; tàng trữ; tiếp thu; thu vào

Gợi ý

Xem thêm

胸に納める

giữ cho chính mình

税を納める

để trả một thuế

腹に納める

giữ cho riêng mình

棺に納める

để đặt bên trong một hộp chì đựng chất phóng xạ; nhập quan; khâm liệm; cho vào quan tài; đưa về nơi an nghỉ cuối cùng

舞い納める

kết thúc màn nhảy múa hay khiêu vũ; nhảy bài cuối cùng

Chi tiết từ

納める

「おさめる」
đóng
nộp
thu; cất; tàng trữ
tiếp thu; thu vào
Mazii Dict
Ví dụ:
ししゃ死者shisha をwoかん棺kan にniおさ納osa めme るru
cho người chết vào trong quan tài
 〜~ をwoもと元moto のnoところ所tokoro にniおさ納osa めme るru
cất cái gì vào vị trí cũ
けん剣ken をwoおさ納osa めme るru
thu kiếm về
てつ手付tetsu けkeきん金kin をwoおさ納osa めme るru
thu lợi ích.