Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

紙一枚

một tờ giấy

Gợi ý

Xem thêm

一枚

một vật mỏng dẹt; một tấm ; một trang

一枚上

một cao hơn bước

一枚下

một bước đi thấp hơn

一枚貝

một van

一枚岩

làm bằng đá nguyên khối; chắc như đá nguyên khối

Chi tiết từ

紙一枚

「かみいちまい」
danh từ
một tờ giấy
Mazii Dict
Ví dụ:
かみ紙kami ひhi とto えe のnoさ差sa
Ranh giới mong manh
てんさい天才tensai とtoきょうじん狂人kyoujin のnoさ差sa はhaかみひとえ紙一重kamihitoe だda ..
Ranh giới giữa thiên tài và kẻ điên chỉ là 1 tờ giấy mỏng manh. .