Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

素絹

lụa thô; áo làm bằng vải lụa thô

Gợi ý

Xem thêm

絹

lụa; vải lụa; vải lụa; lụa

アミノアシルティーアールエヌエー合成酵素

amino acyl-trna synthetase

絹目

mờ kết thúc những sự chụp ảnh)

絹絵

tranh lụa

白絹

lụa trắng

Chi tiết từ

素絹

「そけん」
danh từ
lụa thô (được làm từ tơ tằm sống, không có hoa văn)
áo làm bằng vải lụa thô
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso れre はhaひふ皮膚hifu にniふ触fu れre るru とtoあわゆき淡雪awayuki のno よyo うu にniと溶to けke るruそけん素絹soken のno よyo うu にniぬ濡nu れre てteうす薄usu くkuつつ包tsutsu むmu 。.
Nó tan chảy trên da như tuyết tơi, ướt át và bao bọc một cách mỏng manh như lụa thô.
くし櫛kushi のnoあと痕ato なna きkiとうはつ頭髮touhatsu のnoほうほう蓬々houhou たta るru にni 、,てら寺tera のnoおくり贈okuri なna るruうるわ麗uruwa しshi きkiそけん素絹soken のnoうわぎ上衣uwagi をwoまと纏mato へhe りri 。.
Tóc buông xõa tự nhiên, không chải chuốt, trên người mặc áo vải lụa thô được chùa tặng.