Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

細い

thon dài; mảnh mai; mỏng; cảm giác không đủ về số lượng; nhỏ; bé; li ti; vụn vặt; keo kiệt; bủn xỉn; chi li; tính toán chi li

Gợi ý

Xem thêm

細い字

đặc tính mảnh khảnh

細い糸

sợi chỉ mảnh

長細い

dài mỏng

心細い

không có hi vọng; không hứa hẹn; không có sự giúp đỡ; cô độc; trơ trọi; cô đơn

か細い

mảnh mai và yếu ớt

Chi tiết từ

細い

「こまい ほそい」
tính từ đuôi i
thon dài; mảnh mai , mỏng
cảm giác không đủ về số lượng
nhỏ; bé; li ti; vụn vặt
keo kiệt; bủn xỉn; chi li; tính toán chi li
Mazii Dict
Ví dụ:
ほそ細hoso いiいと糸ito にniおお大oo きki なnaつむ錘tsumu をwo つtsu けke てte はha いi けke なna いi 。.
Không được đan kim đan lớn với sợi len mỏng
とうしん刀身toushin のnoほそ細hoso いiかたな刀katana
lưỡi dao mỏng .
はり針hari のno よyo うu にniほそ細hoso いiすいりゅう水流suiryuu をwoふんしゃ噴射funsha すsu るru
Phun nước thành các tia nhỏ. .
こま細koma いiぜに銭zeni をwoちょきんばこ貯金箱chokinbako にniい入i れre るru 。.
Bỏ những đồng tiền lẻ nhỏ vào ống tiết kiệm.
かね金kane にniこま細koma いiおとこ男otoko はhaきら嫌kira わwa れre るru 。.
Đàn ông mà tính toán chi li chuyện tiền bạc thì sẽ bị ghét.