Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

細片にする

băm; băm nát

Gợi ý

Xem thêm

細片

những mảnh nhỏ

片隅に

trong một góc

片す

di chuyển; để nơi khác; gọn gàng

子細に見る

nhìn kỹ lưỡng; nhìn tỉ mỉ; nhìn cẩn thận

片片

những mảnh chắp vá; từng mảnh vỡ

Chi tiết từ

細片にする

「さいへんにする」
băm
băm nát.
Mazii Dict