Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

終わる

chấm dứt; dứt; hoàn thành; đóng; kết thúc; xong; hết; trôi qua; vãn

Gợi ý

Xem thêm

読み終わる

đọc xong; đọc đến hết

書き終わる

hạ bút

命じ終わる

kết thúc sinh mệnh

為し終わる

kết thúc

言い終わる

nói xong

Chi tiết từ

終わる

「おわる」
chấm dứt
dứt
hoàn thành; đóng; kết thúc; xong; hết; trôi qua
vãn.
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso こko でdeものがたり物語monogatari はhaとつぜんお突然終totsuzen'o わwa ってtte いi るru ..
Câu chuyện đã kết thúc 1 cách bất ngờ
かれ彼kare のnoこころ試kokoro みmi はhaけっきょくむだ結局無駄kekkyokumuda にniお終o わwa ったtta ..
Mọi thứ anh ta làm kết cục đều kết thúc 1 cách vô nghĩa