Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

組

TỔ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

組

Hán Việt:

TỔ

Kun:

く.む くみ -ぐみ

On:

ソ

Số nét:

11

Nghĩa:

1. lắp ráp; kết hợp VD: 組閣 (thành lập nội các), 組織 (tổ chức) 2. viết tắt của 組合 (công đoàn) VD: 労組 (công đoàn lao động) 3. dây bện; dây trang trí VD: 組綬 (dây đeo huân chương)
Ví dụ:

組 [ くみ]

bộ

組み [くみ]

sự hợp thành

組む [ くむ]

lắp ghép

乗組 [ のりくみ]

Đoàn thủy thủ .

仕組 [ しく]

cơ cấu .

取組 [とりくみ]

diêm

組合 [ くみあい]

sự ghép lại; sự kết hợp; sự liên kết lại; kết hợp; liên kết lại

組成 [ そせい]

cấu tạo; kết cấu; cấu thành

改組 [かいそ]

sự tổ chức lại

木組 [ きぐみ]

Khung gỗ .