Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

経る

kinh qua; trải qua

Gợi ý

Xem thêm

手続きを経る

trải qua các thủ tục

しんけー絨

vùng kết thần kinh

よこ隔神きょー

dây thần kinh hoành

しんけーあつ挫

chèn ép dây thần kinh

経巡る

để đi du lịch quanh

Chi tiết từ

経る

「へる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
kinh qua; trải qua
Mazii Dict
Ví dụ:
けんさかてい検査過程kensakatei をwoへ経he るru
Trải qua quá trình điều tra.
 さsa まma ざza まma なnaへんせん変遷hensen をwoへ経he るru
Kinh qua nhiều thăng trầm
 あa るruかてい過程katei をwoへ経he るru
Trải qua một quá trình