Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

経世家

một người cai quản thế giới; chính trị gia; một trí thức am hiểulý thuyết về con người của thời đại trong thời kỳ edo

Gợi ý

Xem thêm

経世

sự quản lý nhà nước; sự cai trị; sự kinh bang tế thế; sự lãnh đạo của nhà nước

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

しんけー絨

vùng kết thần kinh

厭世家

kẻ bi quan; kẻ yếm thế

警世家

nhà phê bình; người chỉ trích

Chi tiết từ

経世家

「けいせいか」
danh từ
Một người cai quản thế giới, chính trị gia.
Một trí thức am hiểulý thuyết về con người của thời đại trong thời kỳ Edo
Mazii Dict