Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

経歴

lai lịch; lý lịch; quá trình làm việc; quá trình kinh nghiệm; thân thế

Gợi ý

Xem thêm

経歴詐称

sự khai man lý lịch

職務経歴書

sơ yếu lý lịch cho thấy lịch sử nghề nghiệp và công việc; sơ yếu lý lịch

しんけー絨

vùng kết thần kinh

よこ隔神きょー

dây thần kinh hoành

しんけーあつ挫

chèn ép dây thần kinh

Chi tiết từ

経歴

「けいれき」
lai lịch
lý lịch; quá trình làm việc; quá trình kinh nghiệm
thân thế.
Mazii Dict
Ví dụ:
かこ過去kako のnoけいれき経歴keireki
quá trình kinh nghiệm trong quá khứ
かんきょう環境kankyou にniかん関kan すsu るruけいれき経歴keireki
quá trình kinh nghiệm trong lĩnh vực môi trường
ざいむ財務zaimu でde のnoけいれき経歴keireki
Quá trình làm việc trong lĩnh vực tài chính