Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

経済的

thuộc về kinh tế; có tính kinh tế; kinh tế

Gợi ý

Xem thêm

経済的痛み

sự đau kinh tế

経済的要因

nhân tố kinh tế

経済的動機

động lực kinh tế

経済的不平等

sự bất bình đằng về kinh tế

経済的付加価値

giá trị gia tăng kinh tế; giá trị kinh tế tăng thêm

Chi tiết từ

経済的

「けいざいてき」
tính từ đuôi na
thuộc về kinh tế; có tính kinh tế; kinh tế
Mazii Dict
Ví dụ:
けいざいてき経済的keizaiteki なna ダda メme ー- ジji をwoせお背負seo うu
gánh vác sự thiệt hại (về mặt) kinh tế
じょせい女性josei のnoけいざいてき経済的keizaiteki かka つtsuしゃかいてきちい社会的地位shakaitekichii
địa vị (về mặt) kinh tế và xã hội của nữ giới
けいざいてき経済的keizaiteki ・/しゃかいてき社会的shakaiteki ニni ー- ズzu にniたいおう対応taiou すsu るru
đáp ứng yêu cầu của xã hội, kinh tế .