Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

経絡

kinh mạch

Gợi ý

Xem thêm

しんけー絨

vùng kết thần kinh

よこ隔神きょー

dây thần kinh hoành

しんけーあつ挫

chèn ép dây thần kinh

連絡

giữ liên lạc

絡み

sự kết nối; sự vướng mắc; sự liên can; mối quan hệ; liên quan; có liên quan

Chi tiết từ

経絡

「けいらく」
danh từ
kinh mạch
Mazii Dict
Ví dụ:
けいらく経絡keiraku のno バba ラra ンn スsu をwoたも保tamo つtsu こko とto がga 、,けんこう健康kenkou をwoいじ維持iji すsu るru たta めme にniじゅうよう重要juuyou でde すsu 。.
Việc duy trì sự cân bằng của kinh mạch là điều quan trọng để giữ gìn sức khỏe.