Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

経費

tiền chi tiêu; chi phí; phí tổn; kinh phí

Gợi ý

Xem thêm

諸経費

những chi phí lặt vặt

経費削減

giá sự giảm

経費節約

cắt bớt chi phí; retrenchment tài chính

必要経費

những chi phí cần thiết

病院経費

chi phí bệnh viện; viện phí

Chi tiết từ

経費

「けいひ」
danh từ
tiền chi tiêu,chi phí,phí tổn,kinh phí
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ しshi よyo うu とto いi うuしんうちゅうけいかく新宇宙計画shin'uchuukeikaku のnoけいひ経費keihi
Chi phí cho kế hoạch vũ trụ mới để ~
がっこうかんけいけいひ学校関係経費gakkoukankeikeihi
Chi phí liên quan đến trường học
かんりひ管理費kanrihi おo よyo びbiりえき利益rieki をwoのぞ除nozo くkuちょくせつけいひ直接経費chokusetsukeihi
Chi phí trực tiếp không kể phí quản lý và lợi nhuận