Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

経過

kinh qua; luồng; quá trình; sự trải qua; sự kinh qua

Gợi ý

Xem thêm

未経過

chưa hết hạn; còn hiệu lực

経過した

qua đi

経過する

trôi qua

経過時間

thời gian chạy máy; thời gian trôi qua

経過観察

theo dõi; quan sát

Chi tiết từ

経過

「けいか」
kinh qua
luồng
quá trình; sự trải qua; sự kinh qua
Mazii Dict
Ví dụ:
あっか悪化akka にniむ向mu かka うuしっかん疾患shikkan のnoけいか経過keika
quá trình của căn bệnh lại chuyển hướng xấu
 とto てte もmoなが長naga ったtta らra しshi いiけいか経過keika
quá trình có vẻ rất dài
 ((じん人jin )) のnoしっかん疾患shikkan のnoけいか経過keika
quá trình căn bệnh của (ai đó) .