Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

経験

kinh nghiệm

Gợi ý

Xem thêm

経験者

người có kinh nghiệm; người từng trải; người có có một kinh nghiệm đặc biệt

経験的

dựa trên kinh nghiệm; theo kinh nghiệm; kinh nghiệm chủ nghĩa

経験上

kinh nghiệm

経験値

mức độ kinh nghiệm

経験論

chủ nghĩa kinh nghiệm

Chi tiết từ

経験

「けいけん」
danh từ, động từ suru
kinh nghiệm
Mazii Dict
Ví dụ:
にが苦niga いiけいけん経験keiken
trải nghiệm đắng cay
 そso のnoぶもん部門bumon でde のnoながねん長年naganen のnoけいけん経験keiken
kinh nghiệm lâu năm tại phòng ban đó
 そso れre まma でde のnoびょうき病気byouki のnoけいけん経験keiken
trải qua căn bệnh đó cho đến nay