Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

結核

lao; bệnh lao; bệnh ho lao; bệnh ho lao; bệnh lao

Gợi ý

Xem thêm

結核性

bệnh lao; mắc bệnh lao

結核症

bệnh lao

結核病

bệnh ho lao

結核菌

khuẩn que kết tiết; vi khuẩn lao; mầm bệnh lao; mycobacterium tuberculosis

結核ワクチン

vắc xin cho bệnh lao

Chi tiết từ

結核

「けっかく」
danh từ
lao; bệnh lao; bệnh ho lao
bệnh ho lao
bệnh lao
Mazii Dict
Ví dụ:
しょくどうけっかく食道結核shokudoukekkaku
lao thực quản
こつばんけっかく骨盤結核kotsubankekkaku
Lao cốt tuỷ
けっかく結核kekkaku ((せい性sei )) にni すsu るru
Nhiễm lao
けっかく結核kekkaku はhaきんだいてきいりょうせつび近代的医療設備kindaitekiiryousetsubi をwoつか使tsuka えe なna いiたすう多数tasuu のnoひと人hito をwoころ殺koro しshi たta
Bệnh lao đã cướp đi sinh mạng của rất nhiều người, những người không thể (không có điều kiện) sử dụng trang thiết bị y tế hiện đại .