Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

絡ます

làm vướng vào; làm vướng mắc; làm mắc bẫy

Gợi ý

Xem thêm

絡まり

sự vướng mắc; sự vướng víu

絡まる

bị bện; tết; bị liên quan; dính líu

連絡する

liên lạc

絡ませる

vướng víu; kết nối; liên quan

連絡

giữ liên lạc

Chi tiết từ

絡ます

「からます」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy
Mazii Dict