Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

絡む

cản trở; gặp rắc rối; dính dáng; liên quan

絡める

bám lấy; quấn lấy nhau; trộn lẫn; kết hợp ; bôi / phủ bột hay nguyên liệu dính lên bề mặt; liên kết chặt chẽ; mật thiết

Gợi ý

Xem thêm

絡まる

bị bện; tết; bị liên quan; dính líu

絡げる

treo; mắc lên; quấn lên

連絡

giữ liên lạc

絡み

sự kết nối; sự vướng mắc; sự liên can; mối quan hệ; liên quan; có liên quan

短絡

chập mạch điện; rút ra một sự suy diễn vội vàng giữa hai sự kiện

Chi tiết từ

絡む

「からむ」
động từ godan (-mu), nội động từ
cản trở
gặp rắc rối; dính dáng
liên quan
Mazii Dict
Ví dụ:
よ酔yo ってtteじょうし上司joushi にniから絡kara むmu
say xỉn rồi cãi cọ với cấp trên
 ((ひと人hito )) にniから絡kara むmu
cãi cọ
であ出会dea いiけい系kei サsa イi トto にniから絡kara むmuじどうばいしゅんじけん児童買春事件jidoubaishunjiken
vụ mãi dâm trẻ em có dính dáng đến một trang WEB hẹn hò trực tuyến
 .. .. .. にniから絡kara むmu
gặp rắc rối
きんせんもんだい金銭問題kinsenmondai がgaから絡kara むmu
vấn đề tiền tệ có liên quan
 .. .. .. とtoから絡kara むmu
liên quan đến .