Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

給与制度

chế độ tiền lương; cơ chế tiền lương; chế độ tiền công; cơ chế tiền công

Gợi ý

Xem thêm

給与体制

hệ thống tiền lương; cơ chế tiền lương; chế độ tiền lương

給与

tiền lương; lương; tiền công

給与システム

hệ thống quản lý thông tin về tiền lương

闇給与

bí mật thanh toán

給与する

trả lương; cấp; phát

Chi tiết từ

給与制度

「きゅうよせいど」
chế độ tiền lương; cơ chế tiền lương; chế độ tiền công; cơ chế tiền công
Mazii Dict
Ví dụ:
せいかしゅぎ成果主義seikashugi にniもと基moto づzu くkuきゅうよせいど給与制度kyuuyoseido
cơ chế tiền công trả theo năng lực (kết quả công việc)
きゅうよせいどかいかく給与制度改革kyuuyoseidokaikaku
Cải cách về chế độ tiền lương
 〜~ をwoたいしょう対象taishou にniきゅうよせいど給与制度kyuuyoseido をwoおおはば大幅oohaba にniあらた改arata めme るru
thay đổi khá nhiều chế độ tiền lương cho ~ .