Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

給付

sự cấp; cấp; sự giao; giao; tiền trợ cấp; tiền trợ cấp; sự trợ cấp

Gợi ý

Xem thêm

給付金

tiền phụ cấp

給与と付加給付

tiền lương và các phúc lợi khác đi kèm

反対給付

lợi ích đối lập

保障給付

bảo hiểm chi trả

退職給付

khoản tiền được nhận khi nghỉ việc

Chi tiết từ

給付

「きゅうふ」
danh từ, động từ suru
sự cấp; cấp; sự giao; giao; tiền trợ cấp
tiền trợ cấp
sự trợ cấp
Mazii Dict
Ví dụ:
じゅうぎょういん従業員juugyouin にniたい対tai すsu るruふかきゅうふ付加給付fukakyuufu
Khoản tiền trợ cấp thêm cho nhân viên
きせつろうどうしゃ季節労働者kisetsuroudousha にniたい対tai すsu るruとくれいしつぎょうきゅうふ特例失業給付tokureishitsugyoukyuufu
trợ cấp thất nghiệp đặc biệt dành cho những công nhân có công việc thời vụ
しゃかいほけんきゅうふ社会保険給付shakaihokenkyuufu
trợ cấp bảo hiểm xã hội